saucy
/ˈsɑːsi/tính từ
- Hỗn xược, láo xược.
- Hoạt bát, lanh lợi; bảnh, bốp.
Tính từ
- Tương tự như nước sốt; có tính nhất quán hoặc kết cấu của nước sốt.Similar to sauce; having the consistency or texture of sauce.Bring the tomatoes to a boil and then simmer until they reach a saucy consistency.Đun sôi cà chua rồi đun nhỏ lửa cho đến khi đạt độ sệt như nước xốt.
- (nghĩa bóng) Xấc xược hoặc thiếu tôn trọng, thường được coi là mang tính giải trí hoặc gây cười; thông minh.(figurative) Impertinent or disrespectful, often in a manner that is regarded as entertaining or amusing; smart.She is a loud, saucy child who doesn't show a lot of respect to her elders.Cô ấy là một đứa trẻ ồn ào, ngổ ngáo và không thể hiện nhiều sự tôn trọng với người lớn tuổi.
- Táo bạo một cách trơ tráo; Pert.Impudently bold; pert.
- Sắc nét; hăng; cay.Sharp; pungent; piquant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saucy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish