saucy

/ˈsɑːsi/
tính từ
  • Hỗn xược, láo xược.
  • Hoạt bát, lanh lợi; bảnh, bốp.
Tính từ
  1. Tương tự như nước sốt; có tính nhất quán hoặc kết cấu của nước sốt.
    Similar to sauce; having the consistency or texture of sauce.
    Bring the tomatoes to a boil and then simmer until they reach a saucy consistency.
    Đun sôi cà chua rồi đun nhỏ lửa cho đến khi đạt độ sệt như nước xốt.
  2. (nghĩa bóng) Xấc xược hoặc thiếu tôn trọng, thường được coi là mang tính giải trí hoặc gây cười; thông minh.
    (figurative) Impertinent or disrespectful, often in a manner that is regarded as entertaining or amusing; smart.
    She is a loud, saucy child who doesn't show a lot of respect to her elders.
    Cô ấy là một đứa trẻ ồn ào, ngổ ngáo và không thể hiện nhiều sự tôn trọng với người lớn tuổi.
  3. Táo bạo một cách trơ tráo; Pert.
    Impudently bold; pert.
  4. Sắc nét; hăng; cay.
    Sharp; pungent; piquant.
🎬 Nghe “saucy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish