saucepan
/ˈsɑːsˌpæn/danh từ
- Cái xoong.
Danh từ
- (đếm được, nấu ăn) Nồi sâu lòng có tay cầm dài nhô ra và đôi khi có nắp; dùng để luộc, hầm và làm nước chấm.(countable, cooking) A deep cooking vessel with a long protruding handle and sometimes a lid; used for boiling, stewing and making sauces.
Động từ
- Để nấu trong chảoTo cook in a saucepan
- Đánh bằng chảoTo hit with a saucepan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saucepan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish