saucepan

/ˈsɑːsˌpæn/
danh từ
  • Cái xoong.
Danh từ
  1. (đếm được, nấu ăn) Nồi sâu lòng có tay cầm dài nhô ra và đôi khi có nắp; dùng để luộc, hầm và làm nước chấm.
    (countable, cooking) A deep cooking vessel with a long protruding handle and sometimes a lid; used for boiling, stewing and making sauces.
Động từ
  1. Để nấu trong chảo
    To cook in a saucepan
  2. Đánh bằng chảo
    To hit with a saucepan
🎬 Nghe “saucepan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish