savagery
/ˈsævɪʤəri/danh từ
- Tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh.
- Tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo.
Danh từ
- (không đếm được) Hành vi man rợ hoặc tàn bạo; dã man.(uncountable) Savage or brutal behaviour; barbarity.
- (đếm được) Hành động bạo lực, tàn bạo.(countable) A violent act of cruelty.
- Những kẻ man rợ tập thể; thế giới của những kẻ man rợ.Savages collectively; the world of savages.
- (không đếm được) Thực vật mọc hoang.(uncountable) Wild growth of plants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “savagery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish