savagery

/ˈsævɪʤəri/
danh từ
  • Tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh.
  • Tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành vi man rợ hoặc tàn bạo; dã man.
    (uncountable) Savage or brutal behaviour; barbarity.
  2. (đếm được) Hành động bạo lực, tàn bạo.
    (countable) A violent act of cruelty.
  3. Những kẻ man rợ tập thể; thế giới của những kẻ man rợ.
    Savages collectively; the world of savages.
  4. (không đếm được) Thực vật mọc hoang.
    (uncountable) Wild growth of plants.
🎬 Nghe “savagery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish