saves

/ˈseɪv/
danh từ
  • Số nhiều của save
Danh từ
  1. số nhiều của lưu
    plural of save
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự tiết kiệm
    third-person singular simple present indicative of save
🎬 Nghe “saves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish