savings

/ˈseɪvɪŋz/
danh từ
  • Tiết kiệm.
Danh từ
  1. số nhiều của tiết kiệm
    plural of saving
    life savings
    tiết kiệm cuộc sống
🎬 Nghe “savings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish