savant
/sæˈvɑːnt/danh từ
- Nhà bác học.
Danh từ
- Là người có học thức, đặc biệt là người thông thạo văn học hoặc khoa học.A person of learning, especially one who is versed in literature or science.
- Một người được coi là xuất sắc vì thành tích của họ.A person who is considered eminent because of their achievements.
- Một người có hoặc không có khuyết tật tâm thần nghiêm trọng nhưng rất có năng khiếu trong một lĩnh vực hoạt động, chẳng hạn như chơi piano hoặc tính nhẩm.A person with or without significant mental disabilities who is very gifted in one area of activity, such as playing the piano or mental arithmetic.Từ đồng nghĩa:idiot savant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “savant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish