saw logs
/ˈsȯ-ˌlȯg/Động từ
- (Thân mật) Đi ngủ.(informal) To sleep.
- (thông tục) Ngáy to.(informal) To snore loudly.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cưa, khúc gỗ.Used other than figuratively or idiomatically: see saw, logs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saw logs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish