scalar

/ˈskā-lər/
tính từ
  • Vô hướng.
Tính từ
  1. (Toán học) Có độ lớn nhưng không có hướng.
    (mathematics) Having magnitude but not direction.
  2. (khoa học máy tính) Bao gồm một giá trị duy nhất (ví dụ: số nguyên hoặc chuỗi) thay vì nhiều giá trị (ví dụ: mảng).
    (computer science) Consisting of a single value (e.g. integer or string) rather than multiple values (e.g. array).
  3. Của, hoặc liên quan đến quy mô.
    Of, or relating to scale.
  4. (âm nhạc) Thuộc hoặc liên quan đến thang âm nhạc.
    (music) Of or pertaining to a musical scale.
Danh từ
  1. (toán học) Đại lượng có độ lớn nhưng không có hướng; so sánh vectơ
    (mathematics) A quantity that has magnitude but not direction; compare vector.
  2. (điện tử) Bộ khuếch đại có đầu ra là bội số không đổi của đầu vào.
    (electronics) An amplifier whose output is a constant multiple of its input.
🎬 Nghe “scalar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish