scalar
/ˈskā-lər/tính từ
- Vô hướng.
Tính từ
- (Toán học) Có độ lớn nhưng không có hướng.(mathematics) Having magnitude but not direction.
- (khoa học máy tính) Bao gồm một giá trị duy nhất (ví dụ: số nguyên hoặc chuỗi) thay vì nhiều giá trị (ví dụ: mảng).(computer science) Consisting of a single value (e.g. integer or string) rather than multiple values (e.g. array).
- Của, hoặc liên quan đến quy mô.Of, or relating to scale.
- (âm nhạc) Thuộc hoặc liên quan đến thang âm nhạc.(music) Of or pertaining to a musical scale.
Danh từ
- (toán học) Đại lượng có độ lớn nhưng không có hướng; so sánh vectơ(mathematics) A quantity that has magnitude but not direction; compare vector.
- (điện tử) Bộ khuếch đại có đầu ra là bội số không đổi của đầu vào.(electronics) An amplifier whose output is a constant multiple of its input.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scalar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish