scales

/ˈskeɪl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scale
Danh từ
  1. số nhiều của quy mô
    plural of scale
  2. Một thiết bị để đo trọng lượng.
    A device for measuring weight.
    The butcher put the sausages on the scales.
    Người bán thịt đặt xúc xích lên cân.
    Từ đồng nghĩa:scale
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quy mô
    third-person singular simple present indicative of scale
🎬 Nghe “scales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish