scales
/ˈskeɪl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scale
Danh từ
- số nhiều của quy môplural of scale
- Một thiết bị để đo trọng lượng.A device for measuring weight.The butcher put the sausages on the scales.Người bán thịt đặt xúc xích lên cân.Từ đồng nghĩa:scale
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quy môthird-person singular simple present indicative of scale
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish