scaleless
/ˈskeɪl/tính từ
- Không vảy.
Tính từ
- Thiếu bất cứ thứ gì để mang lại cảm giác về quy mô; không có tài liệu tham khảo về kích thước.Lacking anything to give a sense of scale; not having a reference for size.
- Của bề mặt: không có cặn cặn.Of a surface: free from deposits of scale.
- (thực vật học, động vật học) Không có vảy.(botany, zoology) Not having scales.Từ đồng nghĩa:esquamulose
- Không sử dụng một bộ cân.Without using a set of scales.scaleless dietingăn kiêng không cân
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scaleless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish