scarcely
/ˈskeɚsli/phó từ
- vừa vặn, vừa mới
- chắc chắn là không, không
Trạng từ
- (phương thức) Có lẽ là không.(modal) Probably not.One could scarcely find any trout in the stream without the stocking program.Người ta khó có thể tìm thấy bất kỳ con cá hồi nào trong dòng suối nếu không có chương trình thả giống.
- (phương thức) Chắc chắn là không, hầu như không.(modal) Certainly not, hardly at all.One could scarcely expect the man to know how to fly a helicopter.Người ta khó có thể mong đợi người đàn ông này biết lái máy bay trực thăng.
- (độ) Hầu như không: chỉ vừa thôi; bằng một biên độ nhỏ.(degree) Hardly: only just; by a small margin.Scarcely had she arrived when she was put to work.Cô ấy vừa mới đến nơi thì đã được đưa vào làm việc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scarcely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish