scarcity

/ˈskeɚsəti/
  • (Econ) Sự khan hiếm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng khan hiếm, thiếu hụt.
    (uncountable) The condition of something being scarce or deficient.
    Praise […] owes its value only to its scarcity.
    Lời khen ngợi […] chỉ có giá trị ở sự khan hiếm của nó.
  2. (đếm được) Một lượng không đủ của cái gì đó; sự thiếu hụt.
    (countable) An inadequate amount of something; a shortage.
    a scarcity of grain
    sự khan hiếm ngũ cốc
🎬 Nghe “scarcity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish