scarcity
/ˈskeɚsəti/- (Econ) Sự khan hiếm.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng khan hiếm, thiếu hụt.(uncountable) The condition of something being scarce or deficient.Praise […] owes its value only to its scarcity.Lời khen ngợi […] chỉ có giá trị ở sự khan hiếm của nó.
- (đếm được) Một lượng không đủ của cái gì đó; sự thiếu hụt.(countable) An inadequate amount of something; a shortage.a scarcity of grainsự khan hiếm ngũ cốc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scarcity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish