scath

/scath*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scath". Phiên âm /scath*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scath" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “scath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish