scion

/ˈsajən/
danh từ
  • Chồi, mầm (cây).
  • Con cháu; con dòng cháu giống.
🎬 Nghe “scion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish