sciolist

/ˈsī-ə-ˌli-zəm/
danh từ
  • Học giả nửa mùa, người hay chữ lỏng.
Danh từ
  1. Người chỉ thể hiện kiến ​​thức hời hợt; một chuyên gia tự xưng là có rất ít hiểu biết thực sự.
    One who exhibits only superficial knowledge; a self-proclaimed expert with little real understanding.
    Near-synonyms: dabbler, dilettante, jack of all trades, know-it-all, fachidiot
    Từ gần đồng nghĩa: dabbler, dilettante, jack of alltrades, known-it-all, fachidiot
🎬 Nghe “sciolist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish