scoundrel

/ˈskaʊndrəl/
danh từ
  • Tên vô lại, tên du thủ du thực.
Danh từ
  1. Một kẻ xấu tính, vô giá trị; một kẻ bất lương; một nhân vật phản diện; một người không có danh dự và đức hạnh.
    A mean, worthless fellow; a rascal; a villain; a person without honor or virtue.
🎬 Nghe “scoundrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish