bastard
/ˈbæstɚd/tính từ
- Hoang (đẻ hoang).
- Giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ).
- Loại xấu.
danh từ
- Con hoang.
- Vật pha tạp, vật lai.
- Đường loại xấu.
Danh từ
- (ngày tháng) Một người sinh ra ngoài giá thú và do đó thường được coi là hậu duệ ngoài giá thú.(dated) A person who was born out of wedlock, and hence often considered an illegitimate descendant.
- Một con lai (con lai sinh học giữa các giống, nhóm hoặc giống khác nhau).A mongrel (biological cross between different breeds, groups or varieties).
- (thô tục, xúc phạm hoặc xúc phạm, thường đề cập cụ thể đến một người đàn ông) Một người thô lỗ hoặc cay độc đáng khinh, thiếu cân nhắc, quá mức hoặc kiêu ngạo.(vulgar, offensive or derogatory, usually referring specifically to a man) A contemptible, inconsiderate, overly or arrogantly rude or spiteful person.Some bastard stole my car while I was helping an injured person.Tên khốn nào đó đã trộm xe của tôi khi tôi đang giúp đỡ một người bị thương.
- (đáng yêu hoặc hài hước) Người đàn ông, người bạn, người bạn nam.(endearing or humorous) A man, a fellow, a male friend.lucky bastardtên khốn may mắn
Tính từ
- Của hoặc giống như một đứa con hoang (hậu duệ ngoài giá thú của con người).Of or like a bastard (illegitimate human descendant).
- Của hoặc giống như một tên khốn (người xấu).Of or like a bastard (bad person).
- Của hoặc giống như một con lai, sinh vật/con lai khốn nạn.Of or like a mongrel, bastardized creature/cross.
- Có chất lượng bất thường, không đều hoặc kém hơn (kích thước, hình dạng, v.v.).Of abnormal, irregular or otherwise inferior qualities (size, shape etc).a bastard musketmột khẩu súng hỏa mai khốn nạn
Thán từ
- (thông tục, hiếm) Cảm thán về sự mất tinh thần mạnh mẽ hoặc cảm giác khó chịu mạnh mẽ.(vulgar, rare) Exclamation of strong dismay or strong sense of being upset.
Động từ
- (từ cũ) Làm khốn nạn.(obsolete) To bastardize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bastard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish