scotch
tính từ
- (thuộc) Ê-cốt.
danh từ
- Nhân dân Ê-cốt.
- Tiếng Ê-cốt.
- Rượu mạnh Ê-cốt, rượu uytky Ê-cốt.
- Đường kẻ, đường vạch (trên đất để chơi nhảy dây).
- Cái chèn bánh xe.
động từ
- Khắc, khía, vạch.
- Làm bị thương nhẹ.
- Chèn (bánh xe) lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scotch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish