scowling
/ˈskawəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scowl.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cau cópresent participle and gerund of scowl
Danh từ
- Hành động cau có.The act of giving a scowl.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scowling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish