scourging
/ˈskərʤɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scourge.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tai họapresent participle and gerund of scourge
Danh từ
- Đánh bằng roi; một đòn roi.A beating with a scourge; a flogging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scourging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish