scraggly

/ˈskrægəli/
tính từso sánh
  • <Mỹ> <thgt> thô, xộc xệch; không đều
🎬 Nghe “scraggly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish