scrabble
/ˈskræbəl/danh từ
- Chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy.
- Sự cào bới.
- Sự quờ quạng (tìm vật gì).
- Scrabble.
động từ
- Viết nguệch ngoạc, viết ngoáy.
- Cào, bới.
- Quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrabble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish