scrag

/ˈskrag/
danh từ
  • Người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu.
  • Xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn).
  • Có (người).
động từ
  • Treo cổ, vặn cổ, thắt cổ.
  • , (từ lóng) ôm cổ địch thủ.
  • , (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở.
Danh từ
  1. (cổ) Người hoặc động vật gầy gò hoặc gầy gò.
    (archaic) A thin or scrawny person or animal.
  2. (cổ) Phần nạc của cổ thịt cừu; phần cuối của mảnh vụn.
    (archaic) The lean end of a neck of mutton; the scrag end.
  3. (cổ) Cổ, đặc biệt là cổ cừu.
    (archaic) The neck, especially of a sheep.
  4. (Scotland) Một con scrog.
    (Scotland) A scrog.
Động từ
  1. (từ cũ, thông tục) Treo trên giá treo cổ, bóp cổ, bóp cổ, siết cổ.
    (obsolete, colloquial) To hang on a gallows, or to choke, garotte, or strangle.
  2. Để quấy rối; để xử lý.
    To harass; to manhandle.
  3. Để tiêu diệt hoặc giết chết.
    To destroy or kill.
🎬 Nghe “scrag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish