scrag
/ˈskrag/danh từ
- Người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu.
- Xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn).
- Có (người).
động từ
- Treo cổ, vặn cổ, thắt cổ.
- , (từ lóng) ôm cổ địch thủ.
- , (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở.
Danh từ
- (cổ) Người hoặc động vật gầy gò hoặc gầy gò.(archaic) A thin or scrawny person or animal.
- (cổ) Phần nạc của cổ thịt cừu; phần cuối của mảnh vụn.(archaic) The lean end of a neck of mutton; the scrag end.
- (cổ) Cổ, đặc biệt là cổ cừu.(archaic) The neck, especially of a sheep.
- (Scotland) Một con scrog.(Scotland) A scrog.
Động từ
- (từ cũ, thông tục) Treo trên giá treo cổ, bóp cổ, bóp cổ, siết cổ.(obsolete, colloquial) To hang on a gallows, or to choke, garotte, or strangle.
- Để quấy rối; để xử lý.To harass; to manhandle.
- Để tiêu diệt hoặc giết chết.To destroy or kill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish