scram
/ˈskræm/- Cút đi!, xéo đi!
Động từ
- (nội động từ, nguyên gốc từ Mỹ, thường mệnh lệnh) Ra đi vội vàng; đi đi.(intransitive, originally US, often imperative) To leave in a hurry; to go away.What are you kids doing on my lawn? Scram!Các cậu đang làm gì trên bãi cỏ của tôi vậy? Cút đi!
- (chuyển tiếp) Tắt (một lò phản ứng hạt nhân hoặc nói rộng hơn là một số thứ khác) vì lý do an toàn, thường là vì trường hợp khẩn cấp.(transitive) To shut down (a nuclear reactor or, by extension, some other thing) for safety reasons, usually because of an emergency.
- (nội động từ) Về lò phản ứng hạt nhân hoặc thứ gì khác: ngừng hoạt động, thường là vì trường hợp khẩn cấp.(intransitive) Of a nuclear reactor or some other thing: to shut down, usually because of an emergency.
- (chuyển tiếp, Derbyshire, Wales) Cào (thứ gì đó) bằng móng vuốt hoặc móng tay; để vuốt ve.(transitive, Derbyshire, Wales) To scratch (something) with claws or fingernails; to claw.
Danh từ
- (MLE, lóng) Súng, súng cầm tay.(MLE, slang) A gun, firearm.
- (cũng có nghĩa là) Việc tắt một lò phản ứng hạt nhân (hoặc nói rộng hơn là một số việc khác), thường được thực hiện nhanh chóng do trường hợp khẩn cấp.(also attributively) A shutdown of a nuclear reactor (or, by extension, some other thing), often done rapidly due to an emergency.
- Thiết bị dùng để tắt lò phản ứng hạt nhân; Ngoài ra, nút hoặc công tắc được sử dụng để bắt đầu tắt máy.The device used to shut down a nuclear reactor; also, the button or switch used to initiate a shutdown.
- (Derbyshire, Wales) Vết xước, đặc biệt do móng vuốt hoặc móng tay gây ra.(Derbyshire, Wales) A scratch, especially caused by claws or fingernails.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish