screwed

/ˈhɛd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của screw
tính từ
  • Xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc.
  • Say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men.
Tính từ
  1. (từ lóng, hơi thô tục) Gặp phải những hoàn cảnh bất hạnh tưởng chừng như khó hoặc không thể vượt qua; đang gặp nguy hiểm sắp xảy ra.
    (slang, mildly vulgar) Beset with unfortunate circumstances that seem difficult or impossible to overcome; in imminent danger.
    They found out about our betrayal, so now we're screwed.
    Họ phát hiện ra sự phản bội của chúng ta nên giờ chúng ta tiêu rồi.
    Từ đồng nghĩa:fuckeddickedshaggeddrunk
  2. (tiếng lóng, tiếng Anh, ngày tháng) Say sưa.
    (slang, British, dated) Intoxicated.
    Từ đồng nghĩa:fuckeddickedshaggeddrunk
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vít
    simple past and past participle of screw
    He screwed the boards together tightly.
    Anh ta vít các tấm ván lại với nhau thật chặt.
🎬 Nghe “screwed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish