screws

/ˈskruː/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của screw
Danh từ
  1. số nhiều của vít
    plural of screw
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vít
    third-person singular simple present indicative of screw
🎬 Nghe “screws” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish