screws
/ˈskruː/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của screw
Danh từ
- số nhiều của vítplural of screw
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vítthird-person singular simple present indicative of screw
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “screws” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish