screenings

/ˈskriːnɪŋ/
danh từ
  • Tạp vật còn lại; sau khi sàng (than... ).
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    plural of screening
🎬 Nghe “screenings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish