scuff

/ˈskʌf/
danh từ
  • Scruff.
  • Chỗ trầy da, chỗ xơ ra.
  • Sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê.
  • Dép không đế (đi trong nhà).
động từ
  • Cào (đất... ) bằng chân.
  • Làm trầy (da... ), làm xơ ra.
  • Chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua).
  • Kéo lê (chân).
  • Làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân.
  • Đi lê chân, kéo lê chân.
Động từ
  1. Để cạo chân khi đi bộ.
    To scrape the feet while walking.
  2. Cạo và làm nhám bề mặt của (giày, v.v.)
    To scrape and roughen the surface of (shoes, etc.)
  3. Đánh nhẹ, đánh nhẹ.
    To hit lightly, to brush against.
  4. Đánh nhầm (một cú đánh vào bóng) do tiếp xúc với bóng kém.
    To mishit (a shot on a ball) due to poor contact with the ball.
Danh từ
  1. (đôi khi là thuộc tính) Dấu vết do trầy xước hoặc cạo.
    (sometimes attributive) A mark left by scuffing or scraping.
    Someone left scuff marks in the sand.
    Ai đó đã để lại vết xước trên cát.
  2. Âm thanh của một vết xước hoặc trầy xước.
    The sound of a scuff or scrape.
  3. (Úc, New Zealand) Một chiếc dép.
    (Australia, New Zealand) A slipper.
  4. (Scotland, không phổ biến) Một cơn mưa hoặc sương mù (đột ngột).
    (Scotland, uncommon) A (sudden) shower of rain or mist.
🎬 Nghe “scuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish