scuff
/ˈskʌf/danh từ
- Scruff.
- Chỗ trầy da, chỗ xơ ra.
- Sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê.
- Dép không đế (đi trong nhà).
động từ
- Cào (đất... ) bằng chân.
- Làm trầy (da... ), làm xơ ra.
- Chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua).
- Kéo lê (chân).
- Làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân.
- Đi lê chân, kéo lê chân.
Động từ
- Để cạo chân khi đi bộ.To scrape the feet while walking.
- Cạo và làm nhám bề mặt của (giày, v.v.)To scrape and roughen the surface of (shoes, etc.)
- Đánh nhẹ, đánh nhẹ.To hit lightly, to brush against.
- Đánh nhầm (một cú đánh vào bóng) do tiếp xúc với bóng kém.To mishit (a shot on a ball) due to poor contact with the ball.
Danh từ
- (đôi khi là thuộc tính) Dấu vết do trầy xước hoặc cạo.(sometimes attributive) A mark left by scuffing or scraping.Someone left scuff marks in the sand.Ai đó đã để lại vết xước trên cát.
- Âm thanh của một vết xước hoặc trầy xước.The sound of a scuff or scrape.
- (Úc, New Zealand) Một chiếc dép.(Australia, New Zealand) A slipper.
- (Scotland, không phổ biến) Một cơn mưa hoặc sương mù (đột ngột).(Scotland, uncommon) A (sudden) shower of rain or mist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish