scupper

/ˈskʌpɚ/
danh từ
  • Lỗ thông nước (ở mạn tàu).
động từ
  • Đột kích và tàn sát.
  • Bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử.
🎬 Nghe “scupper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish