scum
/ˈskʌm/danh từ
- Bọt, váng.
- Cặn bã.
động từ
- Nổi (váng); nổi (bọt); có váng.
- Hớt (váng), hớt (bọt).
Danh từ
- (không đếm được) Một lớp tạp chất tích tụ trên bề mặt chất lỏng (đặc biệt là kim loại nóng chảy hoặc nước).(uncountable) A layer of impurities that accumulates at the surface of a liquid (especially molten metal or water).During smelting, scum rises to the surface and is then removed by the smelter.Trong quá trình nấu chảy, cặn nổi lên trên bề mặt và sau đó được loại bỏ bằng lò luyện.
- (không đếm được) thảm thực vật nước màu xanh lục (chẳng hạn như tảo), thường nổi trên mặt ao(uncountable) A greenish water vegetation (such as algae), usually found floating on the surface of pondsThese organisms form scum in large quantities.Những sinh vật này tạo thành cặn bã với số lượng lớn.
- Lớp chất lỏng trên cùng của bể chứa hoặc bể tự hoại.The topmost liquid layer of a cesspool or septic tank.
- (không đếm được, tiếng lóng, chủ yếu là tiếng Mỹ) Tinh dịch.(uncountable, slang, chiefly US) Semen.
Động từ
- Loại bỏ lớp váng khỏi (chất lỏng, v.v.).To remove the layer of scum from (a liquid etc.).
- Loại bỏ (thứ gì đó) như cặn bã.To remove (something) as scum.
- Bị bao phủ bởi cặn bã.To become covered with scum.
- (từ cũ) Xáo trộn (đất, biển, v.v.).(obsolete) To scour (the land, sea, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish