scrupulous
/ˈskruːpjələs/tính từ
- Đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ.
Tính từ
- Được thực hiện chính xác và cẩn thận.Exactly and carefully conducted.
- Có sự đắn đo hoặc hối tiếc.Having scruples or compunctions.Từ đồng nghĩa:worried
- Chính xác; chính xác hoặc nghiêm ngặt.Precise; exact or strict.He is scrupulous in his finances.Anh ấy rất thận trọng trong vấn đề tài chính của mình.
- Cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng sai lầm về đạo đức của mình; mắc chứng thận trọng.Wrongly feeling guilt or anxiety about one’s morality; suffering from scrupulosity.Because I have a scrupulous conscience, I sometimes need to be reminded that not everything I do is sinful.Vì có lương tâm trong sạch nên đôi khi tôi cần được nhắc nhở rằng không phải mọi việc tôi làm đều là tội lỗi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrupulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish