scuffle
/ˈskʌfəl/danh từ
- Sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả.
động từ
- Xô đẩy nhau; ẩu đả.
Danh từ
- Đánh nhau hoặc giằng co thô bạo, mất trật tự ở cự ly gần.A rough, disorderly fight or struggle at close quarters.
- (từ lóng) Nghèo đói; đấu tranh.(slang) Poverty; struggle.
- (cổ) Yếm yếm hoặc yếm trẻ em.(archaic) A child's pinafore or bib.
- Là loại cuốc, được thao tác bằng cả đẩy và kéo, có lưỡi dao sắc song song với bề mặt gia công; một trường hợp thuộc loại này.A type of hoe, manipulated by both pushing and pulling, with a sharp blade parallel with the worked surface; an instance of this type.Near-synonyms: collinear hoe, collineal hoe (loosely synonymous)Từ gần đồng nghĩa: colline hoe, collineal hoe (đồng nghĩa lỏng lẻo)
Động từ
- (nội động từ) Đánh nhau hoặc vùng vẫy lộn xộn ở khoảng cách gần.(intransitive) To fight or struggle confusedly at close quarters.
- (Nội động) Đi với dáng đi lê bước.(intransitive) To walk with a shuffling gait.
- (từ lóng) Kiếm sống khó khăn, kiếm sống bằng thu nhập thấp, chật vật về tài chính.(slang) To make a living with difficulty, getting by on a low income, to struggle financially.
- (nông nghiệp) Làm sạch bề mặt đất để làm cỏ, v.v.(agriculture) To work the soil surface for weeding, etc.Near-synonyms: (sometimes synonymous) scarify, cultivate, grub; weedTừ gần đồng nghĩa: (đôi khi đồng nghĩa) làm sẹo, trồng trọt, đào bới; cần sa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scuffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish