scurrilous
/ˈskɚrələs/tính từ
- Tục tĩu, thô bỉ, lỗ mãng.
Tính từ
- Của một người bị lạm dụng bằng lời nói thô tục; mồm mép.Of a person, given to vulgar verbal abuse; foul-mouthed.
- Về ngôn ngữ:Of language:
- Thô tục, thô tục.Gross, vulgar.
- Vô liêm sỉ, ác độc.Unscrupulous, evil.We have had our address used by scurrilous crooks in the past to gain assets by fraud.Trước đây, địa chỉ của chúng tôi đã bị những kẻ lừa đảo sử dụng để chiếm đoạt tài sản bằng cách lừa đảo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scurrilous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish