scurfy

/ˈskərf/
tính từ
  • Có gàu, nhiều gàu.
  • Có vảy mốc (trên da).
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi vảy; phủ đầy vảy.
    Characterized by scurf; covered with scurf.
🎬 Nghe “scurfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish