scuttle
/ˈskʌtl̟/danh từ
- Dáng đi hấp tấp.
- Sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả.
- Giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt... ).
- Xô (đựng) than.
- Lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, có nắp đậy).
động từ
- Đi vụt qua.
- Chạy trốn, chạy gấp, chạy vội.
- Làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào.
Danh từ
- Thùng giống như thùng hở (thường dùng để đựng và chở than).A container like an open bucket (usually to hold and carry coal).
- Một cái giỏ rộng và nông.A broad, shallow basket.
- (lỗi thời, miền Bắc nước Anh và Scotland) Đĩa, đĩa hoặc khay đựng.(obsolete, Northern England and Scotland) A dish, platter or a trencher.
- Cửa sập nhỏ hoặc cửa mở trên thuyền, đôi khi dùng để thoát nước từ boong hở.A small hatch or opening in a boat, sometimes one used for draining water from open deck.
Động từ
- (chuyển tiếp, hàng hải) Cắt một hoặc nhiều lỗ xuyên qua đáy, boong hoặc thành bên của (như tàu), cho bất kỳ mục đích nào.(transitive, nautical) To cut a hole or holes through the bottom, deck, or sides of (as of a ship), for any purpose.
- (ngoại động) Cố tình đánh chìm tàu, thuyền của mình bằng bất kỳ cách nào, thường là theo lệnh của người chỉ huy hoặc chủ tàu.(transitive) To deliberately sink one's ship or boat by any means, usually by order of the vessel's commander or owner.The Vichy French fleet in Toulon in 1942 scuttled itself as a final "fuck you" to the invading Germans.Hạm đội Vichy của Pháp ở Toulon năm 1942 đã tự đánh đắm mình như một đòn "chết tiệt" cuối cùng trước quân Đức xâm lược.
- (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Cố tình phá hỏng phương tiện của mình (dưới bất kỳ hình thức nào).(transitive, by extension) To deliberately wreck one's vehicle (of any sort).
- (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Làm suy yếu hoặc cản trở địa vị hoặc tài sản của bản thân hoặc của một người, đặc biệt là có chủ ý.(transitive, by extension) To undermine or thwart oneself or one's position or property, especially deliberately.The candidate had scuttled his chances with his unhinged outburst.Ứng viên đã đánh mất cơ hội của mình bằng sự bộc phát vô căn cứ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scuttle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish