scurry
/ˈskɚri/danh từ
- Sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton.
- Cuộc chạy đua ngựa ngắn.
- Đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi.
động từ
- Chạy gấp; chạy lon ton.
Động từ
- Chạy bước nhẹ nhàng, chạy nhanh.To run with quick light steps, to scamper.Từ đồng nghĩa:scamper
Danh từ
- Một dấu gạch ngang.A dash.
- Nhộn nhịp.Bustle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scurry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish