scurry

/ˈskɚri/
danh từ
  • Sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton.
  • Cuộc chạy đua ngựa ngắn.
  • Đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi.
động từ
  • Chạy gấp; chạy lon ton.
Động từ
  1. Chạy bước nhẹ nhàng, chạy nhanh.
    To run with quick light steps, to scamper.
    Từ đồng nghĩa:scamper
Danh từ
  1. Một dấu gạch ngang.
    A dash.
  2. Nhộn nhịp.
    Bustle.
🎬 Nghe “scurry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish