scuttle-cask

danh từ
  • Thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt).
🎬 Nghe “scuttle-cask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish