sea turtle

/si ˈtərtəl/
danh từ
  • Rùa biển.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài rùa nào sống ở đại dương, đặc biệt là siêu họ Chelonioidea.
    Any turtle that inhabits oceans, especially of the superfamily Chelonioidea.
🎬 Nghe “sea turtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish