searing

/ˈsirɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sear.
Tính từ
  1. rất nóng; phồng rộp hoặc sôi
    very hot; blistering or boiling
  2. (về cơn đau) có cảm giác nóng đột ngột dữ dội
    (of a pain) having a sensation of intense sudden heat
  3. (nghĩa bóng) mãnh liệt hoặc mạnh mẽ về mặt cảm xúc
    (figuratively) unbearably intense or emotionally powerful
  4. nguyền rủa; phê bình; gay gắt
    damning; critical; scathing
Danh từ
  1. hành động của động từ sear
    action of the verb to sear
  2. nấu thức ăn nhanh ở nhiệt độ cao
    cooking food quickly at high temperature
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sear
    present participle and gerund of sear
🎬 Nghe “searing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish