searing
/ˈsirɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sear.
Tính từ
- rất nóng; phồng rộp hoặc sôivery hot; blistering or boiling
- (về cơn đau) có cảm giác nóng đột ngột dữ dội(of a pain) having a sensation of intense sudden heat
- (nghĩa bóng) mãnh liệt hoặc mạnh mẽ về mặt cảm xúc(figuratively) unbearably intense or emotionally powerful
- nguyền rủa; phê bình; gay gắtdamning; critical; scathing
Danh từ
- hành động của động từ searaction of the verb to sear
- nấu thức ăn nhanh ở nhiệt độ caocooking food quickly at high temperature
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của searpresent participle and gerund of sear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “searing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish