seasonal
/ˈsiːzn̩əl/tính từ
- Từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc phụ thuộc vào một mùa hoặc một khoảng thời gian trong năm, đặc biệt là về đặc điểm thời tiết.Of, related to, or reliant on a season or period of the year, especially with regard to weather characteristics.It is a seasonal swimming pool.Đó là một hồ bơi theo mùa.Từ đồng nghĩa:seasonal
- (về thời tiết) Phù hợp với mùa.(of weather) Appropriate to the season.Q: How's the weather there? A: The wind is pretty stiff, but it's seasonal, so no complaints.Q: Thời tiết ở đó thế nào? A: Gió khá mạnh nhưng là theo mùa nên không có gì phải phàn nàn.Từ đồng nghĩa:seasonal
Danh từ
- Bất cứ điều gì mang tính thời vụ, chẳng hạn như xu hướng tài chính, sản phẩm để bán hoặc nhân viên.Anything that is seasonal, such as a financial trend, a product for sale, or an employee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seasonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish