seasonal

/ˈsiːzn̩əl/
tính từ
  • Từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc phụ thuộc vào một mùa hoặc một khoảng thời gian trong năm, đặc biệt là về đặc điểm thời tiết.
    Of, related to, or reliant on a season or period of the year, especially with regard to weather characteristics.
    It is a seasonal swimming pool.
    Đó là một hồ bơi theo mùa.
    Từ đồng nghĩa:seasonal
  2. (về thời tiết) Phù hợp với mùa.
    (of weather) Appropriate to the season.
    Q: How's the weather there? A: The wind is pretty stiff, but it's seasonal, so no complaints.
    Q: Thời tiết ở đó thế nào? A: Gió khá mạnh nhưng là theo mùa nên không có gì phải phàn nàn.
    Từ đồng nghĩa:seasonal
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì mang tính thời vụ, chẳng hạn như xu hướng tài chính, sản phẩm để bán hoặc nhân viên.
    Anything that is seasonal, such as a financial trend, a product for sale, or an employee.
🎬 Nghe “seasonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish