sear

/ˈsiɚ/
tính từ
  • Héo, khô; tàn (hoa; lá).
động từ
  • Làm khô, làm héo.
  • Đốt (vết thương).
  • Đóng dấu bằng sắt nung.
  • Làm cho chai đi.
  • Làm vỡ, làm nổ tung.
  • Khô héo đi.
danh từ
  • Sere.
Tính từ
  1. Khô; khô héo, đặc biệt là thảm thực vật.
    Dry; withered, especially of vegetation.
Động từ
  1. (thông tục) Đốt cháy, đốt cháy bề mặt của (vật gì đó) bằng dụng cụ nóng.
    (transitive) To char, scorch, or burn the surface of (something) with a hot instrument.
    He likes to sear his steaks while maintaining rareness at the center.
    Anh ấy thích nướng chín miếng bít tết của mình trong khi vẫn giữ được độ hiếm ở phần trung tâm.
  2. Khô héo; để khô đi.
    To wither; to dry up.
  3. (nghĩa bóng) Làm cho trở nên nhẫn tâm hoặc vô cảm.
    (transitive, figurative) To make callous or insensible.
  4. (nghĩa bóng) Đánh dấu vĩnh viễn, như thể bị đốt cháy.
    (transitive, figurative) To mark permanently, as if by burning.
    The events of that day were seared into her memory.
    Những sự kiện ngày hôm đó đã in sâu vào trí nhớ của cô.
Danh từ
  1. Một vết sẹo do vết sẹo tạo ra
    A scar produced by searing
  2. Một bộ phận của súng có tác dụng làm chậm búa cho đến khi bóp cò.
    Part of a gun that retards the hammer until the trigger is pulled.
🎬 Nghe “sear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish