seasonable

/ˈsiːzn̩əbəl/
tính từ
  • Hợp thời vụ, đúng với mùa.
  • Hợp thời, đúng lúc.
Tính từ
  1. Cơ hội; xảy ra vào một thời điểm thích hợp hoặc phù hợp.
    Opportune; occurring at an appropriate or suitable time.
  2. Phù hợp với mùa hiện tại trong năm.
    Appropriate to the current season of the year.
    The temperature outside was quite seasonable, neither warmer nor colder than I had expected.
    Nhiệt độ bên ngoài khá hợp lý, không ấm hơn cũng không lạnh hơn tôi tưởng.
  3. (lỗi thời) phù du; kéo dài chỉ trong một mùa.
    (obsolete) Ephemeral; lasting for just one season.
  4. (lỗi thời) Đang trong mùa (nói về trò chơi khi việc săn bắt và giết chết là hợp pháp).
    (obsolete) In season (said of game when it is legal to be hunted and killed).
🎬 Nghe “seasonable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish