seamless
/ˈsiːmləs/tính từ
- Không có đường nối, liền một mảnh.
- Đúc, không có mối hàn (ống kim loại).
Tính từ
- (không thể so sánh được) Không có đường nối.(not comparable) Having no seams.seamless clothingquần áo liền mạch
- Không bị gián đoạn; mạch lạc.Without interruption; coherent.a seamless transitionsự chuyển tiếp liền mạch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seamless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish