seamless

/ˈsiːmləs/
tính từ
  • Không có đường nối, liền một mảnh.
  • Đúc, không có mối hàn (ống kim loại).
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Không có đường nối.
    (not comparable) Having no seams.
    seamless clothing
    quần áo liền mạch
  2. Không bị gián đoạn; mạch lạc.
    Without interruption; coherent.
    a seamless transition
    sự chuyển tiếp liền mạch
🎬 Nghe “seamless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish