seeds
/ˈsiːd/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seed
Danh từ
- số nhiều của hạt giốngplural of seed
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị hạt giốngthird-person singular simple present indicative of seed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seeds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish