seedling

/ˈsiːdlɪŋ/
danh từ
  • Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép).
  • Cây con.
Danh từ
  1. (Thực vật học) Cây non mọc từ hạt.
    (botany) A young plant grown from seed.
    Near-synonyms: sprout, chit
    Từ gần đồng nghĩa: mầm, chít
    Từ đồng nghĩa:sproutchit
  2. Bất kỳ cây non nào, đặc biệt là:
    Any young plant, especially:
🎬 Nghe “seedling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish