see-through

/ˈsiːˌθruː/
tính từ
  • Trong suốt.
Tính từ
  1. Trong suốt hoặc mờ; điều đó có thể được nhìn thấy qua.
    Transparent or translucent; that can be seen through.
    If you are planning to wear a see-through dress, wear something underneath.
    Nếu bạn dự định mặc một chiếc váy xuyên thấu, hãy mặc thứ gì đó bên trong.
🎬 Nghe “see-through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish