look for
/ˈlʊk/Động từ
- (Động) Tìm kiếm.(transitive) To seek.He spent his life looking for the truth.Ông đã dành cả cuộc đời mình để tìm kiếm sự thật.Từ đồng nghĩa:search for
- (Ngoại ngữ, cổ xưa) Mong đợi.(transitive, archaic) To expect.Từ đồng nghĩa:look after
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish