look for

/ˈlʊk/
Động từ
  1. (Động) Tìm kiếm.
    (transitive) To seek.
    He spent his life looking for the truth.
    Ông đã dành cả cuộc đời mình để tìm kiếm sự thật.
    Từ đồng nghĩa:search for
  2. (Ngoại ngữ, cổ xưa) Mong đợi.
    (transitive, archaic) To expect.
    Từ đồng nghĩa:look after
🎬 Nghe “look for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish