seism
/ˈsaɪzəm/danh từ
- Động đất, địa chấn.
Danh từ
- Sự rung chuyển của bề mặt Trái đất; một trận động đất hoặc chấn độngA shaking of the Earth's surface; an earthquake or tremor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish