seismic

/ˈsaɪzmɪk/
tính từ
  • Động đất, (thuộc) địa chấn.
Tính từ
  1. Có liên quan đến, hoặc gây ra bởi động đất hoặc các rung động khác của Trái đất.
    Related to, or caused by an earthquake or other vibration of the Earth.
    seismic activity
    hoạt động địa chấn
  2. (Đối với một địa điểm) Thường xuyên xảy ra động đất.
    (of a place) Subject to earthquakes.
    a seismic area
    một khu vực địa chấn
  3. (Nghĩa bóng) Có tác động rất lớn hoặc lan rộng.
    (figuratively) Of very large or widespread effect.
🎬 Nghe “seismic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish