self-standing

Tính từ
  1. Đứng hoặc tồn tại bằng sức mạnh, khả năng hoặc năng lực của chính mình (hoặc của chính thứ gì đó); không dựa dẫm vào người khác; độc lập.
    Standing or existing by one's own (or something's own) power, ability or competence; not reliant on others; independent.
    Từ đồng nghĩa:stand-alonefreestanding
  2. (ngữ pháp) Thiếu phụ tố; là một thân cây.
    (grammar) Lacking affixes; being a stem.
    a self-standing word
    một từ tự đứng
🎬 Nghe “self-standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish