self-standing
Tính từ
- Đứng hoặc tồn tại bằng sức mạnh, khả năng hoặc năng lực của chính mình (hoặc của chính thứ gì đó); không dựa dẫm vào người khác; độc lập.Standing or existing by one's own (or something's own) power, ability or competence; not reliant on others; independent.
- (ngữ pháp) Thiếu phụ tố; là một thân cây.(grammar) Lacking affixes; being a stem.a self-standing wordmột từ tự đứng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish